- 亻nhân(người)
- 俞du(đồng ý, vui vẻ)
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không đáng tin cậy.
trộm; ăn cắp; lén lút
Anh ta luôn lén lút trộm cắp.
trộm cắp vặt; lén lút làm chuyện xấu xa [thành ngữ]
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không đáng tin cậy.
trộm; ăn cắp; lén lút
Anh ta luôn lén lút trộm cắp.
trộm cắp vặt; lén lút làm chuyện xấu xa [thành ngữ]
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
ăn cắp vặt; làm chuyện gian lận lén lút [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không làm việc đàng hoàng.
lén lút trộm cắp; dan díu vụng trộm [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, khiến người khác không tin tưởng.
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, không làm việc đàng hoàng.
lén lút trộm cắp; dan díu vụng trộm [thành ngữ]
Anh ta luôn lén lút làm chuyện xấu, khiến người khác không tin tưởng.