- 又hựu(bàn tay, lại)
- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
múa rối; kịch rối
Chúng ta đi xem múa rối nước đi.
múa rối; kịch rối
Chúng ta đi xem múa rối nước đi.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
múa rối; kịch rối
múa rối; kịch rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.