- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
tác dụng xúc tác; xúc tác
Xúc tác rất quan trọng trong phản ứng hóa học.
tác dụng xúc tác; xúc tác
Xúc tác rất quan trọng trong phản ứng hóa học.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tác dụng xúc tác; xúc tác
tác dụng xúc tác; xúc tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.