- 亻nhân(người)
- 崔thôi(núi cao, cheo leo)
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
thôi miên; thôi miên thuật
中通过暗示、放松等方法使人进入睡眠状态tōngguò ànshì、fàngsōng děng fāngfǎ shǐ rén jìnrù shuìmián zhuàngtài
Anh ấy đang được điều trị bằng thôi miên.
thôi miên; thôi miên thuật
中通过暗示、放松等方法使人进入睡眠状态tōngguò ànshì、fàngsōng děng fāngfǎ shǐ rén jìnrù shuìmián zhuàngtài
Anh ấy đang được điều trị bằng thôi miên.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.
thôi miên; thôi miên thuật
thôi miên; thôi miên thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.