- 亻nhân(người)
- 囟tín(thóp đầu (não bộ))
- 八bát(tám, tản ra)
- 夂truy(đi chậm, tụt lại sau)
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
kẻ ngốc có phúc ngốc; người khờ thường gặp may [thành ngữ]
Tục ngữ có câu, người ngốc có phúc của người ngốc.
kẻ ngốc có phúc của kẻ ngốc; người khờ thường gặp may [thành ngữ]
Người ngốc có phúc của người ngốc, anh ấy luôn rất may mắn.
kẻ ngốc có phúc ngốc; người khờ thường gặp may [thành ngữ]
Tục ngữ có câu, người ngốc có phúc của người ngốc.
kẻ ngốc có phúc của kẻ ngốc; người khờ thường gặp may [thành ngữ]
Người ngốc có phúc của người ngốc, anh ấy luôn rất may mắn.
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Người mà não tản mác, đi đứng chậm chạp thì bị coi là ngốc nghếch.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
kẻ ngốc có phúc ngốc; người khờ thường gặp may [thành ngữ]
kẻ ngốc có phúc ngốc; người khờ thường gặp may [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.