- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
quang sai; sai lệch hình ảnh (trong quang học)
Quang sai là một loại khuyết tật trong hệ thống quang học.
quang sai; sai lệch hình ảnh (trong quang học)
Quang sai là một loại khuyết tật trong hệ thống quang học.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
quang sai; sai lệch hình ảnh (trong quang học)
quang sai; sai lệch hình ảnh (trong quang học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.