- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo [thành ngữ]
Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo.
Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo [thành ngữ]
Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo [thành ngữ]
Con không chê mẹ xấu, chó không chê nhà nghèo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.