- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
tràn ngập ánh nắng; ngập tràn ánh sáng mặt trời
Căn phòng này tràn ngập ánh nắng.
tràn ngập ánh nắng; ngập tràn ánh sáng mặt trời
Căn phòng này tràn ngập ánh nắng.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tràn ngập ánh nắng; ngập tràn ánh sáng mặt trời
tràn ngập ánh nắng; ngập tràn ánh sáng mặt trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.