- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
ra tay trước để chế ngự người khác; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Chúng ta phải ra tay trước.
ra tay trước để chế ngự người khác; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Chúng ta phải ra tay trước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ra tay trước để chế ngự người khác; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
ra tay trước để chế ngự người khác; tiên hạ thủ vi cường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.