- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
vận động viên ném bóng xuất phát (bóng chày); pitcher khởi đầu
Anh ấy là người ném bóng chính của đội chúng tôi.
vận động viên ném bóng xuất phát (bóng chày); pitcher khởi đầu
Anh ấy là người ném bóng chính của đội chúng tôi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vận động viên ném bóng xuất phát (bóng chày); pitcher khởi đầu
vận động viên ném bóng xuất phát (bóng chày); pitcher khởi đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.