- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tiếng vang đi trước; tiên thanh; điềm báo trước
Đây là điềm báo của một kỷ nguyên mới.
tiếng vang đi trước; tiên thanh; điềm báo trước
Đây là điềm báo của một kỷ nguyên mới.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng vang đi trước; tiên thanh; điềm báo trước
tiếng vang đi trước; tiên thanh; điềm báo trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.