- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
có bầu trước, cưới sau
Họ là cưới sau khi có thai.
có bầu trước, cưới sau
Họ là cưới sau khi có thai.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
có bầu trước, cưới sau
có bầu trước, cưới sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.