- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đến trước được phục vụ trước; theo thứ tự đến [thành ngữ]
Chúng ta nên theo thứ tự đến trước làm trước.
đến trước được phục vụ trước; theo thứ tự đến [thành ngữ]
Chúng ta nên theo thứ tự đến trước làm trước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
đến trước được phục vụ trước; theo thứ tự đến [thành ngữ]
đến trước được phục vụ trước; theo thứ tự đến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.