- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
chính sách của các vị vua thời trước; nền chính trị của tiên vương
Chính sách của các vị vua trước là trí tuệ cổ đại.
chính sách của các vị vua thời trước; nền chính trị của tiên vương
Chính sách của các vị vua trước là trí tuệ cổ đại.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
chính sách của các vị vua thời trước; nền chính trị của tiên vương
chính sách của các vị vua thời trước; nền chính trị của tiên vương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.