- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
người đi tiên phong; người tiên phong; tiên hành giả
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
người đi tiên phong; người tiên phong; tiên hành giả
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người đi tiên phong; người tiên phong; tiên hành giả
người đi tiên phong; người tiên phong; tiên hành giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.