- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
bậc tiền bối; người đi trước; tổ tiên
Chúng ta nên tôn trọng các bậc tiền bối.
tiền nhân; tổ tiên; bậc tiền bối
Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.
bậc tiền bối; người đi trước; tổ tiên
Chúng ta nên tôn trọng các bậc tiền bối.
tiền nhân; tổ tiên; bậc tiền bối
Chúng ta nên kính trọng tổ tiên.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
bậc tiền bối; người đi trước; tổ tiên
bậc tiền bối; người đi trước; tổ tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.