- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
tiên tiến; hiện đại; tiên phong
中技术或思想比别人更新更好jìshù huò sīxiǎng bǐ biérén gèng xīn gèng hǎo
Đây là một loại kỹ thuật tiên tiến.
Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.
Lực lượng quân sự nước này rất tiên tiến.
tiên tiến; hiện đại; tiên phong
中技术或思想比别人更新更好jìshù huò sīxiǎng bǐ biérén gèng xīn gèng hǎo
Đây là một loại kỹ thuật tiên tiến.
Lực lượng quân sự nước này rất hiện đại.
Lực lượng quân sự nước này rất tiên tiến.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiên tiến; hiện đại; tiên phong
tiên tiến; hiện đại; tiên phong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiên tiến; xuất sắc; gương mẫu
中值得学习和推崇的;做得很好的zhíde xuéxí hé tuīchóng de; zuò de hěn hǎo de
Anh ấy là một người lao động tiên tiến.
tiên tiến; xuất sắc; gương mẫu
中值得学习和推崇的;做得很好的zhíde xuéxí hé tuīchóng de; zuò de hěn hǎo de
Anh ấy là một người lao động tiên tiến.