- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
中在比赛或竞争中处于最前面的位置zài bǐsài huò jìngjìng zhōng chǔyú zuì qiánmiàn de wèizhì
Chúng ta đã dẫn trước rồi.
dẫn dắt; hướng dẫn
中走在前面;比别人更早或更快zǒu zài qiánmiàn;bǐ biérén gèng zǎo huò gèng kuài
Công ty chúng tôi dẫn đầu thị trường.
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
中在比赛或竞争中处于最前面的位置zài bǐsài huò jìngjìng zhōng chǔyú zuì qiánmiàn de wèizhì
Chúng ta đã dẫn trước rồi.
dẫn dắt; hướng dẫn
中走在前面;比别人更早或更快zǒu zài qiánmiàn;bǐ biérén gèng zǎo huò gèng kuài
Công ty chúng tôi dẫn đầu thị trường.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
dẫn đầu; đi trước; vượt trội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.