- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
cá nhân tiên tiến (danh hiệu khen thưởng chính thức)
Anh ấy được đánh giá là cá nhân tiên tiến.
cá nhân tiên tiến (danh hiệu khen thưởng chính thức)
Anh ấy được đánh giá là cá nhân tiên tiến.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cá nhân tiên tiến (danh hiệu khen thưởng chính thức)
cá nhân tiên tiến (danh hiệu khen thưởng chính thức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.