- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
đội tiên phong; đội trinh sát đi trước
Đội tiên phong đã xuất phát rồi.
đội tiên phong; đội trinh sát đi trước
Đội tiên phong đã xuất phát rồi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội tiên phong; đội trinh sát đi trước
đội tiên phong; đội trinh sát đi trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.