- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
trường phái tiên phong; avant-garde
Anh ấy là một nghệ sĩ tiên phong.
trường phái tiên phong; avant-garde
Anh ấy là một nghệ sĩ tiên phong.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
trường phái tiên phong; avant-garde
trường phái tiên phong; avant-garde
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.