- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
dày sừng do ánh sáng (actinic keratosis); dày sừng quang hóa
Bệnh dày sừng quang hóa là một loại bệnh ngoài da.
dày sừng do ánh sáng (actinic keratosis); dày sừng quang hóa
Bệnh dày sừng quang hóa là một loại bệnh ngoài da.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
dày sừng do ánh sáng (actinic keratosis); dày sừng quang hóa
dày sừng do ánh sáng (actinic keratosis); dày sừng quang hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.