- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
liệu pháp ánh sáng
Liệu pháp ánh sáng có hiệu quả đối với rối loạn cảm xúc theo mùa.
liệu pháp quang chiếu; quang trị liệu
Liệu pháp quang trị liệu là một phương pháp điều trị phổ biến.
liệu pháp ánh sáng
Liệu pháp ánh sáng có hiệu quả đối với rối loạn cảm xúc theo mùa.
liệu pháp quang chiếu; quang trị liệu
Liệu pháp quang trị liệu là một phương pháp điều trị phổ biến.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
liệu pháp ánh sáng
liệu pháp ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.