- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
chim hét lưng trơn (Zoothera mollissima)
Chim hoét lưng trơn là một loài chim di cư.
chim hét lưng trơn (Zoothera mollissima)
Chim hoét lưng trơn là một loài chim di cư.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chim hét lưng trơn (Zoothera mollissima)
chim hét lưng trơn (Zoothera mollissima)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.