- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
quang phổ học
Quang phổ học là khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ.
quang phổ học
Quang phổ học là khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
quang phổ học
quang phổ học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.