- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Thời gian như tên bay [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như tên bắn, ngày tháng như thoi đưa.
Thời gian như tên bay [thành ngữ]
Thời gian trôi nhanh như tên bắn, ngày tháng như thoi đưa.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Thời gian như tên bay [thành ngữ]
Thời gian như tên bay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.