- 免miễn(thoát khỏi, cởi bỏ)
- 丶chủ(chấm nhỏ (tượng trưng đuôi thỏ))
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Thỏ chết cáo buồn (đồng loại thương nhau) [thành ngữ]
Thỏ chết cáo buồn, vật thương đồng loại.
Thỏ chết cáo buồn (đồng loại thương nhau) [thành ngữ]
Thỏ chết cáo buồn, vật thương đồng loại.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Thỏ chết cáo buồn (đồng loại thương nhau) [thành ngữ]
Thỏ chết cáo buồn (đồng loại thương nhau) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.