- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
đảng sâm (Codonopsis pilosula)
Đảng sâm là một loại thuốc bắc.
cây đảng sâm; rễ đảng sâm (Codonopsis pilosula, dùng trong y học cổ truyền)
Đảng sâm là một loại thuốc Đông y.
đảng sâm (Codonopsis pilosula)
Đảng sâm là một loại thuốc bắc.
cây đảng sâm; rễ đảng sâm (Codonopsis pilosula, dùng trong y học cổ truyền)
Đảng sâm là một loại thuốc Đông y.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
đảng sâm (Codonopsis pilosula)
đảng sâm (Codonopsis pilosula)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.