- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
thu không đủ chi [thành ngữ]
Anh ấy luôn luôn không đủ chi tiêu.
Thu không đủ chi [thành ngữ]
Anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
thu không đủ chi [thành ngữ]
Anh ấy luôn luôn không đủ chi tiêu.
Thu không đủ chi [thành ngữ]
Anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm gậy trải rộng khắp nơi, tượng trưng cho việc phân phát, bày biện ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay cầm gậy trải rộng khắp nơi, tượng trưng cho việc phân phát, bày biện ra.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
thu không đủ chi [thành ngữ]
thu không đủ chi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.