- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
học viên sĩ quan mới nhập ngũ
Học viên mới nhập ngũ đang huấn luyện.
học viên sĩ quan; sinh viên quân sự
học viên sĩ quan mới nhập ngũ
Học viên mới nhập ngũ đang huấn luyện.
học viên sĩ quan; sinh viên quân sự
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học viên sĩ quan mới nhập ngũ
học viên sĩ quan mới nhập ngũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.