- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
vào công viên; vào khu vui chơi; nhập viên (vào các địa điểm giải trí công cộng)
vào trường mầm non; nhập học mẫu giáo
vào trường mầm non; nhập học mẫu giáo
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
vào công viên; vào khu vui chơi; nhập viên (vào các địa điểm giải trí công cộng)
vào trường mầm non; nhập học mẫu giáo
vào trường mầm non; nhập học mẫu giáo
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.
vào công viên; vào khu vui chơi; nhập viên (vào các địa điểm giải trí công cộng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.