- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
được chôn cất mới yên nghỉ; nhập thổ vi an [thành ngữ]
được chôn cất mới yên nghỉ; nhập thổ vi an [thành ngữ]
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
được chôn cất mới yên nghỉ; nhập thổ vi an [thành ngữ]
được chôn cất mới yên nghỉ; nhập thổ vi an [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.