- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
nhập vai (diễn xuất); bị cuốn vào câu chuyện
Anh ấy nhanh chóng nhập vai.
nhập vai; đắm vào nhân vật
đắm chìm vào câu chuyện; nhập vai (khi xem diễn)
nhập vai (diễn xuất); bị cuốn vào câu chuyện
Anh ấy nhanh chóng nhập vai.
nhập vai; đắm vào nhân vật
đắm chìm vào câu chuyện; nhập vai (khi xem diễn)
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.