- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
lọt vào mắt; nhìn vào thấy thuận
Bức tranh này rất bắt mắt.
đẹp mắt; vừa mắt
Bức tranh này rất đẹp mắt.
lọt vào mắt; nhìn vào thấy thuận
Bức tranh này rất bắt mắt.
đẹp mắt; vừa mắt
Bức tranh này rất đẹp mắt.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lọt vào mắt; nhìn vào thấy thuận
lọt vào mắt; nhìn vào thấy thuận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.