- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thâm hụt thương mại.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thặng dư nhập khẩu.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thâm hụt thương mại.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Quốc gia này có thặng dư nhập khẩu.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
nhập siêu; thâm hụt thương mại
nhập siêu; thâm hụt thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.