- 入nhập(đi vào (tượng hình))
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
khóa học nhập môn; khóa học cơ bản
Đây là một khóa học nhập môn.
khóa học nhập môn; chương trình cơ bản
khóa học nhập môn; khóa học cơ bản
Đây là một khóa học nhập môn.
khóa học nhập môn; chương trình cơ bản
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
khóa học nhập môn; khóa học cơ bản
khóa học nhập môn; khóa học cơ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.