- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
toàn sân; toàn khán phòng; tất cả mọi người có mặt
Tất cả khán giả đều đứng dậy rồi.
toàn bộ khán giả; cả hội trường; toàn sân
Toàn bộ khán giả đều đứng dậy rồi.
toàn bộ trận đấu; cả trận; toàn sân
toàn sân; toàn khán phòng; tất cả mọi người có mặt
Tất cả khán giả đều đứng dậy rồi.
toàn bộ khán giả; cả hội trường; toàn sân
Toàn bộ khán giả đều đứng dậy rồi.
toàn bộ trận đấu; cả trận; toàn sân
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
toàn sân; toàn khán phòng; tất cả mọi người có mặt
toàn sân; toàn khán phòng; tất cả mọi người có mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
toàn sân; toàn trường; cả hội trường
Tất cả khán giả đều đứng dậy rồi.
toàn thể khán giả; cả hội trường; suốt cả trận đấu; nhất trí (toàn bộ người có mặt)
toàn sân; toàn trường; cả hội trường
Tất cả khán giả đều đứng dậy rồi.
toàn thể khán giả; cả hội trường; suốt cả trận đấu; nhất trí (toàn bộ người có mặt)