- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
bộ đầy đủ; trọn bộ; toàn bộ
Tôi đã mua một bộ công cụ đầy đủ.
bộ đầy đủ; trọn bộ; toàn bộ
Tôi đã mua một bộ công cụ đầy đủ.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bộ đầy đủ; trọn bộ; toàn bộ
bộ đầy đủ; trọn bộ; toàn bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.