- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
một lòng; hết lòng; nhất tâm
Anh ấy toàn tâm toàn ý vào công việc.
một lòng; hết lòng; nhất tâm
Anh ấy toàn tâm toàn ý vào công việc.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
một lòng; hết lòng; nhất tâm
một lòng; hết lòng; nhất tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.