- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
bằng nhau; đồng dạng (hình học: hai hình bằng nhau)
Hai tam giác này bằng nhau.
bằng nhau; đồng dạng (hình học: hai hình bằng nhau)
Hai tam giác này bằng nhau.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bằng nhau; đồng dạng (hình học: hai hình bằng nhau)
bằng nhau; đồng dạng (hình học: hai hình bằng nhau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.