- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
quan hệ công cộng; quan hệ công chúng (PR)
中处理和改善机构与公众之间的关系chǔlǐ hé gǎishàn jīgòu yǔ gōngzhòng zhījiān de guānxi
Cô ấy làm công việc quan hệ công chúng.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan hệ công cộng; quan hệ công chúng (PR)
中处理和改善机构与公众之间的关系chǔlǐ hé gǎishàn jīgòu yǔ gōngzhòng zhījiān de guānxi
Cô ấy làm công việc quan hệ công chúng.
quan hệ công cộng; quan hệ công chúng (PR)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.