- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
cơ quan nhà nước; cơ quan công quyền
Anh ấy làm việc trong cơ quan nhà nước.
cơ quan nhà nước; cơ quan công quyền
Anh ấy làm việc trong cơ quan nhà nước.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cơ quan nhà nước; cơ quan công quyền
cơ quan nhà nước; cơ quan công quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.