- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
nghiệp chung; cộng nghiệp (Phật giáo)
Cộng nghiệp là một khái niệm trong Phật giáo.
nghiệp chung; hậu quả mà tất cả phải gánh chịu
Cộng nghiệp là một khái niệm trong Phật giáo.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
nghiệp chung; cộng nghiệp (Phật giáo)
Cộng nghiệp là một khái niệm trong Phật giáo.
nghiệp chung; hậu quả mà tất cả phải gánh chịu
Cộng nghiệp là một khái niệm trong Phật giáo.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
nghiệp chung; cộng nghiệp (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.