- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng sản
Anh ấy là một đảng viên Cộng sản.
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
Chủ nghĩa cộng sản là một tư tưởng chính trị.
chia sẻ tài sản chung; cộng sản (hóa tài sản)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
cộng sản
Anh ấy là một đảng viên Cộng sản.
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
Chủ nghĩa cộng sản là một tư tưởng chính trị.
chia sẻ tài sản chung; cộng sản (hóa tài sản)
Họ muốn cộng sản hóa.
cộng sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Họ muốn cộng sản hóa.