- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
Cương lĩnh chung là nền tảng cho sự phát triển của đất nước.
Cương lĩnh chung; Cương lĩnh Chính trị chung (văn kiện chính trị của Đảng Cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò hiến pháp lâm thời)
Cương lĩnh chung là một tài liệu quan trọng trong giai đoạn đầu thành lập Trung Quốc mới.
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
Cương lĩnh chung là nền tảng cho sự phát triển của đất nước.
Cương lĩnh chung; Cương lĩnh Chính trị chung (văn kiện chính trị của Đảng Cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò hiến pháp lâm thời)
Cương lĩnh chung là một tài liệu quan trọng trong giai đoạn đầu thành lập Trung Quốc mới.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
Cương lĩnh chung; Chương trình chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.