- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
thể chế cộng hòa; chính thể cộng hòa
Chế độ cộng hòa là một hình thức dân chủ.
thể chế cộng hòa; chính thể cộng hòa
Chế độ cộng hòa là một hình thức dân chủ.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
thể chế cộng hòa; chính thể cộng hòa
thể chế cộng hòa; chính thể cộng hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.