- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
Kính hiển vi đồng tiêu là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
Kính hiển vi đồng tiêu là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.