- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
dùng chung; sử dụng chung
Chúng ta có thể dùng chung chiếc xe này.
dùng chung; sử dụng chung
Nhà vệ sinh này là dùng chung.
dùng chung; chia sẻ sử dụng
dùng chung; sử dụng chung
Chúng ta có thể dùng chung chiếc xe này.
dùng chung; sử dụng chung
Nhà vệ sinh này là dùng chung.
dùng chung; chia sẻ sử dụng
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng chung; sử dụng chung
dùng chung; sử dụng chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.