- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng quản lý; đồng quản lý
Chúng ta nên cùng quản lý dự án này.
cùng quản lý; đồng quản lý
Chúng ta nên cùng quản lý dự án này.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
cùng quản lý; đồng quản lý
cùng quản lý; đồng quản lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.