- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
Ba điểm này là cộng tuyến.
đồng tuyến; cùng tuyến (một đoạn đường chung cho nhiều tuyến đường)
Con đường này là đường dùng chung.
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
Ba điểm này là cộng tuyến.
đồng tuyến; cùng tuyến (một đoạn đường chung cho nhiều tuyến đường)
Con đường này là đường dùng chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
cùng đường thẳng; thẳng hàng (hình học: cộng tuyến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.